ホーチミンで病院にかかる時、言葉の壁がストレス
ホーチミン在住の駐在員・観光客にとって、いざ病院にかかる時に最も困るのが症状を正確に伝えられないという問題です。日本語通訳常駐の日系クリニックは選択肢として安心ですが、夜間・休日や緊急時には英語またはベトナム語での会話が必要になります。
このページでは、症状別・場面別に日本語/英語/ベトナム語の3カラムでフレーズをまとめました。スマホに保存しておくか、印刷して財布に入れておくと安心です。
薬局フレーズ集、日本語対応病院ガイドもあわせて活用してください。
受付・初診で必ず使うフレーズ
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 診察を受けたいです | I'd like to see a doctor | Tôi muốn khám bệnh |
| 予約していません | I don't have an appointment | Tôi không có hẹn |
| 予約しています | I have an appointment | Tôi đã đặt hẹn |
| パスポートです | Here is my passport | Đây là hộ chiếu của tôi |
| 海外旅行保険があります | I have travel insurance | Tôi có bảo hiểm du lịch |
| 日本語通訳をお願いします | I need a Japanese interpreter | Cho tôi phiên dịch tiếng Nhật |
| 英語の話せる医師は? | Is there a doctor who speaks English? | Có bác sĩ nói tiếng Anh không? |
症状を伝えるベトナム語フレーズ
腹痛・消化器系
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| お腹が痛いです | I have a stomachache | Tôi bị đau bụng |
| 下痢です | I have diarrhea | Tôi bị tiêu chảy |
| 嘔吐があります | I'm vomiting | Tôi bị nôn |
| 食欲がありません | I have no appetite | Tôi chán ăn |
| 胃がムカムカします | I feel nauseous | Tôi cảm thấy buồn nôn |
| 便に血が混じります | I have blood in my stool | Đi ngoài ra máu |
| 昨日から痛みます | It started yesterday | Đau từ hôm qua |
| 食中毒かもしれません | I think it's food poisoning | Có lẽ ngộ độc thực phẩm |
お腹を壊した時の対処法も参照してください。
発熱・風邪症状
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 熱があります | I have a fever | Tôi bị sốt |
| 38度です | It's 38 degrees | Sốt 38 độ |
| 咳が出ます | I have a cough | Tôi bị ho |
| 喉が痛いです | I have a sore throat | Tôi bị đau họng |
| 鼻水が出ます | I have a runny nose | Tôi bị sổ mũi |
| 息苦しいです | I have shortness of breath | Tôi bị khó thở |
| 痰がからみます | I have phlegm | Tôi có đờm |
| 寒気がします | I have chills | Tôi bị ớn lạnh |
痛み・けが
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 頭が痛いです | I have a headache | Tôi bị đau đầu |
| めまいがします | I feel dizzy | Tôi bị chóng mặt |
| 胸が痛みます | I have chest pain | Tôi bị đau ngực |
| 背中が痛いです | My back hurts | Tôi bị đau lưng |
| 腰が痛いです | My lower back hurts | Tôi bị đau thắt lưng |
| バイクで転びました | I fell off a motorbike | Tôi ngã xe máy |
| 骨折したかもしれません | I think I broke a bone | Có lẽ bị gãy xương |
| 縫合が必要かも | I might need stitches | Có thể cần khâu |
| ねんざしました | I sprained my ankle | Tôi bị bong gân |
アレルギー・皮膚
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 薬のアレルギーがあります | I have a drug allergy | Tôi bị dị ứng thuốc |
| ペニシリンアレルギー | Penicillin allergy | Dị ứng với penicillin |
| 食物アレルギー | Food allergy | Dị ứng thực phẩm |
| 蕁麻疹が出ました | I have hives | Tôi bị nổi mẩn |
| かゆいです | It's itchy | Bị ngứa |
| 虫に刺されました | I got bitten by an insect | Tôi bị côn trùng cắn |
| 発疹があります | I have a rash | Tôi bị phát ban |
既往歴・服用中の薬を伝える
医師との初診で必ず聞かれる定型質問への答え方です。
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 持病はありません | No medical history | Không có bệnh nền |
| 高血圧があります | I have hypertension | Tôi bị cao huyết áp |
| 糖尿病があります | I have diabetes | Tôi bị tiểu đường |
| 喘息があります | I have asthma | Tôi bị hen suyễn |
| 心臓病があります | I have heart disease | Tôi bị bệnh tim |
| 妊娠しています | I'm pregnant | Tôi đang mang thai |
| 毎日この薬を飲んでいます | I take this medicine daily | Tôi uống thuốc này hàng ngày |
| お薬手帳です | This is my medication record | Đây là sổ thuốc của tôi |
| 最近この薬を始めました | I recently started this medicine | Tôi mới uống thuốc này |
重要: お薬手帳・処方薬の写真を英語表記でメモしておくことを強くおすすめします。日本語名だと現地医師が理解できません。
ベトナムで買える薬・日本から持参すべき薬も参考にしてください。
救急外来(Emergency Room)での緊急フレーズ
夜間・休日の救急外来は時間との戦いです。簡潔に状況を伝えるためのキーフレーズです。
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 緊急です | Emergency | Cấp cứu |
| 救急車を呼んでください | Call an ambulance | Gọi xe cấp cứu |
| 意識がありません | He/She is unconscious | Người này bất tỉnh |
| 呼吸が浅いです | Breathing is shallow | Thở nông |
| 大量出血しています | Heavy bleeding | Chảy nhiều máu |
| 胸が締めつけられる | Chest tightness | Đau thắt ngực |
| 突然倒れました | Sudden collapse | Đột nhiên ngã quỵ |
| アナフィラキシーかも | Possible anaphylaxis | Có thể sốc phản vệ |
| エピペンを打ちました | I used an EpiPen | Tôi đã tiêm EpiPen |
緊急時の連絡先一覧はホーチミン緊急連絡先に保存しておきましょう。
検査・治療に関するフレーズ
医師から提示される検査・治療オプションへの理解に必須のフレーズです。
検査の説明を理解する
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 血液検査が必要 | Blood test needed | Cần xét nghiệm máu |
| 尿検査をします | Urine test | Xét nghiệm nước tiểu |
| レントゲンを撮ります | X-ray needed | Chụp X-quang |
| CTスキャンが必要 | CT scan needed | Chụp CT |
| 超音波検査 | Ultrasound | Siêu âm |
| 心電図 | ECG | Điện tâm đồ |
| 内視鏡検査 | Endoscopy | Nội soi |
| 入院が必要 | Hospitalization needed | Cần nhập viện |
検査結果を理解する
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 正常範囲です | Within normal range | Trong giới hạn bình thường |
| 異常があります | There's an abnormality | Có bất thường |
| 炎症があります | Inflammation | Viêm |
| 感染症です | Infection | Nhiễm trùng |
| 細菌性 | Bacterial | Do vi khuẩn |
| ウイルス性 | Viral | Do virus |
| 経過観察 | Follow-up needed | Cần theo dõi |
| 再診してください | Please come back | Vui lòng tái khám |
治療・処方を理解する
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 抗生物質を処方 | Prescribe antibiotics | Kê đơn thuốc kháng sinh |
| 痛み止めを処方 | Prescribe painkillers | Kê đơn thuốc giảm đau |
| 1日3回服用 | Three times a day | Uống ba lần một ngày |
| 食前に服用 | Before meals | Trước bữa ăn |
| 食後に服用 | After meals | Sau bữa ăn |
| 7日分処方 | 7 days' worth | Đủ uống 7 ngày |
| 副作用について | About side effects | Về tác dụng phụ |
会計・保険請求で使うフレーズ
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 領収書をください | Receipt please | Cho tôi hóa đơn |
| 診断書をください | Medical certificate please | Cho tôi giấy chẩn đoán |
| 英文の診断書が必要 | I need an English medical certificate | Cần giấy chẩn đoán bằng tiếng Anh |
| 保険請求用の書類 | Documents for insurance claim | Giấy tờ cho yêu cầu bảo hiểm |
| カード払いできますか | Can I pay by card? | Tôi có thể trả bằng thẻ không? |
| キャッシュレス対応か | Is cashless service available? | Có dịch vụ thanh toán bảo hiểm trực tiếp không? |
保険のキャッシュレスサービスについては海外旅行保険ガイドで詳しく解説しています。
体の部位のベトナム語
医師に「どこが痛い?」と聞かれた時の必須語彙です。
| 部位 | ベトナム語 | カタカナ読み |
|---|---|---|
| 頭 | đầu | ダウ |
| 目 | mắt | マッ |
| 耳 | tai | タイ |
| 鼻 | mũi | ムイ |
| 口 | miệng | ミエン |
| 喉 | họng | ホン |
| 首 | cổ | コ |
| 肩 | vai | ヴァイ |
| 胸 | ngực | グック |
| 背中 | lưng | ルン |
| 腹 | bụng | ブン |
| 腰 | thắt lưng | タッ ルン |
| 手 | tay | タイ |
| 足 | chân | チャン |
| 膝 | đầu gối | ダウ ゴイ |
痛みの程度を表すフレーズ
医師に痛みのレベルを伝えるときに役立ちます。
| 日本語 | 英語 | ベトナム語 |
|---|---|---|
| 少し痛い | A little pain | Hơi đau |
| かなり痛い | Quite painful | Khá đau |
| とても痛い | Very painful | Rất đau |
| ズキズキする | Throbbing | Đau giật giật |
| 鋭い痛み | Sharp pain | Đau nhói |
| 鈍い痛み | Dull pain | Đau âm ỉ |
| 焼けるような | Burning | Nóng rát |
| 圧迫感 | Pressure | Cảm giác bị ép |
| 1〜10で7くらい | About 7 out of 10 | Khoảng 7 trên thang 10 |
ホーチミンの主要外国人向けクリニック
緊急時にすぐ電話できる連絡先です。
- DYM Medical Center: 39 Le Duan, District 1 / TEL: 1900 2929 37(日本人医師常勤)
- Raffles Medical: 285B Dien Bien Phu, District 3(旧International SOS統合)
- Family Medical Practice: Diamond Plaza, 34 Le Duan, District 1
- Lotus Clinic: 22Bis Le Thanh Ton, District 1
- FV Hospital: 6 Nguyen Luong Bang, District 7 / TEL: +84 28 5411 3333(JCI認定)
- Vinmec Central Park: 208 Nguyen Huu Canh, Binh Thanh / TEL: (028) 3622 1166
詳しくは日本語対応病院ガイドを参照してください。
病院受診前のチェックリスト
スムーズな受診のため、出発前に以下を確認してください。
- パスポート(コピーで可)
- 保険証券・カード
- お薬手帳(英訳メモ)
- 体調メモ(症状の発生日時、痛みの程度)
- 現金(保険のキャッシュレス非対応時用に300〜500万VND)
- スマホ充電(翻訳アプリ使用)
病院でも使える翻訳アプリ
- Google翻訳: オフライン日本語⇔ベトナム語ダウンロード推奨
- DeepL: 文章の精度が高い
- Papago: 韓国系で東南アジア言語の精度が高め
便利アプリまとめで他のおすすめアプリも紹介しています。
病院に行く前に確認したいこと
予約・受診の前に、以下を必ず電話または公式サイトで確認してください。
- 当日の診療科の受付時間(外国人医師の出勤日が限定されていることがあります)
- 日本語通訳の予約可否(DYM以外は事前予約制が多い)
- 保険会社のキャッシュレス対応の事前確認
- ホテルやマンションのフロントを通じてベトナム語で詳細を確認するのも有効です
関連ページ
- 日本語対応病院ガイド -- 主要クリニック一覧
- 薬局フレーズ集 -- 薬局での症状の伝え方
- ベトナムで買える薬 -- 持参すべき薬リスト
- お腹を壊した時の対処法 -- 下痢・食中毒の対応
- ホーチミン緊急連絡先 -- 救急番号・大使館
- 海外旅行保険ガイド -- キャッシュレス対応
- 予防接種ガイド -- 渡航前の予防接種
- 便利アプリまとめ -- 翻訳アプリ
※ 本記事の医療情報は参考情報です。診断・治療については必ず医師にご相談ください。